Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禅堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chántáng] thiền đường; nhà thiền (nơi hoà thượng toạ thiền)。和尚打坐的处所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禅
| thiền | 禅: | thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi) |
| xèng | 禅: | chơi xèng, xèng (loại tiền đồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 禅堂 Tìm thêm nội dung cho: 禅堂
