Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兑子 trong tiếng Trung hiện đại:
[duì·zi] đổi quân (khi đánh cờ)。奕棋时,双方互相让对方吃掉一子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 兑子 Tìm thêm nội dung cho: 兑子
