Chữ 粔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 粔

粔 cấu thành từ 2 chữ: 米, 巨
  • mè, mễ
  • cự, cựa, há
  • []

    U+7C94, tổng 10 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: geoi6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 粔


    Nghĩa của 粔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jù]Bộ: 米 - Mễ
    Số nét: 11
    Hán Việt: CỰ
    bánh hình tròn。粔籹。
    Từ ghép:
    粔籹

    Chữ gần giống với 粔:

    ,

    Chữ gần giống 粔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粔 Tự hình chữ 粔 Tự hình chữ 粔 Tự hình chữ 粔

    粔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粔 Tìm thêm nội dung cho: 粔