Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私了 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīliǎo] giải quyết riêng (không thông qua thủ tục pháp lí)。不经过司法手续而私下了结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 私了 Tìm thêm nội dung cho: 私了
