Từ: 私愤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私愤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私愤 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīfèn] hận thù cá nhân; thù riêng; tư thù。因个人利害关系而产生的愤恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤

phẫn:phẫn uất
私愤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私愤 Tìm thêm nội dung cho: 私愤