Từ: 冰镩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰镩:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冰 • 镩

Nghĩa của 冰镩 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngcuān] cái đục băng。凿冰工具,头部尖,有倒钩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镩

soán镩:soán (lấy búa chim phá vỡ lớp băng): soán tử
thoan镩:thoan (lấy búa phá băng)
冰镩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰镩 Tìm thêm nội dung cho: 冰镩