Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰镩 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngcuān] cái đục băng。凿冰工具,头部尖,有倒钩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镩
| soán | 镩: | soán (lấy búa chim phá vỡ lớp băng): soán tử |
| thoan | 镩: | thoan (lấy búa phá băng) |

Tìm hình ảnh cho: 冰镩 Tìm thêm nội dung cho: 冰镩
