Chữ 洩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洩, chiết tự chữ DUỆ, DÁY, DỊA, TIẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洩:

洩 tiết, duệ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洩

洩

Chiết tự chữ 洩

Chiết tự chữ duệ, dáy, dịa, tiết bao gồm chữ 水 曳 hoặc 氵 曳 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洩 cấu thành từ 2 chữ: 水, 曳
  • 水 thuỷ, thủy
  • 曳 duệ, dài, dái, dười, dượi, dạy, dấy, dậy, dễ
  • 2. 洩 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 曳
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 曳 duệ, dài, dái, dười, dượi, dạy, dấy, dậy, dễ
  • tiết, duệ [tiết, duệ]

    U+6D29, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie4;
    Việt bính: jai6 sit3;

    洩 tiết, duệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 洩

    (Động) Bài trừ, thấm thoát ra ngoài (chất lỏng, hơi, khí, v.v.). Cũng như tiết 泄.
    ◎Như: ngõa tư ngoại tiết 瓦斯外洩 khí đốt bị thoát ra ngoài.
    § Ghi chú: "ngõa tư" 瓦斯 là phiên âm tiếng Anh: "gas".

    (Động)
    Để lộ, thấu lộ.
    ◎Như: tiết mật 洩密 để lộ bí mật.
    ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Sự nhược tiết lậu, ngã diệt môn hĩ 事若洩漏, 我滅門矣 (Đệ bát hồi) Việc này nếu tiết lộ, họ nhà ta sẽ chết hết.

    (Động)
    Ngớt, yên, phát tán.
    ◎Như: tiết hận 洩恨 yên ngớt lòng phẫn hận.

    (Động)
    Giảm bớt.
    ◇Tả truyện 左傳: Tế kì bất cập, dĩ duệ kì quá 濟其不及, 以洩其過 (Chiêu Công nhị thập niên 昭公二十年) Giúp đỡ cái không đạt tới mà giảm bớt điều thái quá.Một âm là duệ.

    (Tính)
    Thư sướng.
    ◎Như: dung dung duệ duệ 融融洩洩 vui vẻ hả hê. Cũng viết 溶溶洩洩.

    dáy, như "dơ dáy" (vhn)
    tiết, như "tiết ra" (btcn)
    dịa, như "giặt dịa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 洩:

    㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Dị thể chữ 洩

    泄, 渫,

    Chữ gần giống 洩

    湄, 漎, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洩 Tự hình chữ 洩 Tự hình chữ 洩 Tự hình chữ 洩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 洩

    dáy洩:dơ dáy
    dịa洩:giặt dịa
    tiết洩:tiết ra
    洩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洩 Tìm thêm nội dung cho: 洩