Từ: 私访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 私访 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīfǎng] vi hành (vua quan)。指官吏等隐瞒身份到民间调查。
微服私访。
cải trang vi hành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
私访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私访 Tìm thêm nội dung cho: 私访