Từ: 种族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 种族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 种族 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǒngzú] chủng tộc。人种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
种族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 种族 Tìm thêm nội dung cho: 种族