Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một cấp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một cấp:
Dịch một cấp sang tiếng Trung hiện đại:
一筹 《计数的一根竹签。借指一着。》Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cấp
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| cấp | 汲: | cấp thuỷ (kéo nước) |
| cấp | 級: | thượng cấp, trung cấp |
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |
| cấp | 給: | cung cấp |
| cấp | 给: | cung cấp |

Tìm hình ảnh cho: một cấp Tìm thêm nội dung cho: một cấp
