Từ: 科盲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科盲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科盲 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēmáng] dốt kỹ thuật; mù khoa học; thiếu kiến thức khoa học; không biết gì về kỹ thuật。指 缺乏科学常 识的成年人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲

manh:mắt thong manh
科盲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科盲 Tìm thêm nội dung cho: 科盲