Từ: 秤房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秤房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秤房 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngfáng] phòng cân。遮盖露天秤秤臂的房屋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xứng:cân xứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
秤房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秤房 Tìm thêm nội dung cho: 秤房