Từ: 秧脚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秧脚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秧脚 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāngjiǎo] gốc mạ。秧苗的基部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧

ương:ương cây (ươm cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước
秧脚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秧脚 Tìm thêm nội dung cho: 秧脚