Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 水线 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐxiàn] mớn nước; ngấn nước (đường tiếp giáp giữa vỏ tàu và mặt nước)。船壳外面与水平面的接触线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 水线 Tìm thêm nội dung cho: 水线
