Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿凿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānzuò] khiên cưỡng; giải thích gượng gạo; miễn cưỡng giải thích。非常牵强地解释,把没有这种意思的说成有这种意思。
穿凿附会。
gán ép khiên cưỡng.
穿凿附会。
gán ép khiên cưỡng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凿
| tạc | 凿: | tạc tượng gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 穿凿 Tìm thêm nội dung cho: 穿凿
