Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 穿窬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穿窬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穿

Nghĩa của 穿窬 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuānyú]
kẻ trộm; đào tường; khoét vách; xuyên tường (thường chỉ kẻ trộm)。 钻洞和爬墙(多指贼)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿

xoen穿:nói xoen xoét
xuyên穿:xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窬

du: 
穿窬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 穿窬 Tìm thêm nội dung cho: 穿窬