Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 突飞猛进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 突飞猛进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 突飞猛进 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūfēiměngjìn] tiến vùn vụt; lớn mạnh vượt bậc。形容事业、学问等进展非常迅速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 突

chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chợt:chợt thấy, chợt nghe
dột:dại dột; ủ dột
dụt: 
lọt:lọt thỏm
mất:mất mát
sột:sột soạt
tọt:chạy tọt vào
đuột:thẳng đuột
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột
đợt:đợt sóng
đụt:đụt nhất lớp (thua kém), đụt mưa (trú mưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛

mãnh:mãnh thú
mạnh:mạnh mẽ, mãnh liệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
突飞猛进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 突飞猛进 Tìm thêm nội dung cho: 突飞猛进