Chữ 䌺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌺

[]

U+433A, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䋙;
Pinyin: er3;
Việt bính: zi5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌺


Chữ gần giống với 䌺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 䌺

,

Chữ gần giống 䌺

Tự hình:

Tự hình chữ 䌺 Tự hình chữ 䌺 Tự hình chữ 䌺 Tự hình chữ 䌺

䌺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌺 Tìm thêm nội dung cho: 䌺