Chữ 𠹷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠹷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠹷:

𠹷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠹷

𠹷

Chiết tự chữ 𠹷

[]

U+020E77, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ngo4;

𠹷

Nghĩa Trung Việt của từ 𠹷


Chữ gần giống với 𠹷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠹷

Tự hình:

Tự hình chữ 𠹷 Tự hình chữ 𠹷 Tự hình chữ 𠹷 Tự hình chữ 𠹷

𠹷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠹷 Tìm thêm nội dung cho: 𠹷