Cao su chống va đập cửa

Từ: 窃国 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窃国:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窃国 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièguó] cướp đoạt chính quyền。篡夺国家政权。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窃

thiết:thiết (ăn trộm, giấu diếm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc
窃国 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窃国 Tìm thêm nội dung cho: 窃国