Từ: 伪足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伪足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伪足 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěizú] chân giả (của động vật nguyên sinh)。变形虫等原生动物的运动器官和捕食器官,由身体的任一部分突出而形成,形成后可以重新缩回。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伪

nguỵ:giặc nguỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
伪足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伪足 Tìm thêm nội dung cho: 伪足