Từ: 芸薹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芸薹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芸薹 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúntái] cây cải dầu。油菜1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芸

nghế:ngố nghế
nghề:nghề nghiệp; nghề nông
nghệ:nghệ thuật
vân:vân đậu (đỗ hình quả thận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薹

đài:đài (cỏ cho lá làm thuốc)
芸薹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芸薹 Tìm thêm nội dung cho: 芸薹