Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 天然免疫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天然免疫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天然免疫 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānránmiǎnyì] miễn dịch tự nhiên。生来就有的或病后获得的免疫能力(区别于"人工免疫")。也叫自然免疫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 免

miễn:miễn sao; miễn cưỡng
mém:móm mém
mén: 
mấy:tôi mấy anh
mến:yêu mến
mễm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫

dịch:bệnh dịch, ôn dịch
天然免疫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天然免疫 Tìm thêm nội dung cho: 天然免疫