Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存查 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnchá] tài liệu tham khảo; bảo lưu; lưu công văn để xét。保存起来以备查考(多在批阅公文时用)。
交会计科存查。
giao cho phòng kế toán để bảo lưu.
交会计科存查。
giao cho phòng kế toán để bảo lưu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 存查 Tìm thêm nội dung cho: 存查
