Từ: 窖藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窖藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窖藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàocáng] cất vào hầm; cho vào hầm。在窖里储藏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窖

diếu:bêu diếu
giáo:địa giáo (hầm ở trong nhà)
khiếu:năng khiếu
khéo:khéo léo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
窖藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窖藏 Tìm thêm nội dung cho: 窖藏