Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窖藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàocáng] cất vào hầm; cho vào hầm。在窖里储藏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窖
| diếu | 窖: | bêu diếu |
| giáo | 窖: | địa giáo (hầm ở trong nhà) |
| khiếu | 窖: | năng khiếu |
| khéo | 窖: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 窖藏 Tìm thêm nội dung cho: 窖藏
