Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窝囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[wō·nang] 1. uất ức。因受委屈而烦闷。
窝囊气
nỗi uất ức
2. bất lực; khiếp nhược; hèn nhát; yếu bóng vía。无能;怯懦。
这个人真窝囊。
người này thật bất lực.
窝囊气
nỗi uất ức
2. bất lực; khiếp nhược; hèn nhát; yếu bóng vía。无能;怯懦。
这个人真窝囊。
người này thật bất lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 窝囊 Tìm thêm nội dung cho: 窝囊
