Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端底 trong tiếng Trung hiện đại:
[duāndǐ] 1. cuối cùng; rốt cuộc。到底,究竟。
端底端底怎么回事。
rốt cuộc là chuyện gì
2. nguyên nhân; tình hình cụ thể; tình hình chi tiết。原因,底细,详情。
端底端底怎么回事。
rốt cuộc là chuyện gì
2. nguyên nhân; tình hình cụ thể; tình hình chi tiết。原因,底细,详情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 端底 Tìm thêm nội dung cho: 端底
