Cao su chống va đập cửa

Từ: 陈诉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陈诉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陈诉 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénsù] kể lể; giải bày; kể lại; thuật lại (đau khổ hay oan ức)。诉说(痛苦或委屈)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈

trần:họ trần, trần thiết (trình bày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉

tố:tố cáo, tố tội, tố tụng
陈诉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陈诉 Tìm thêm nội dung cho: 陈诉