Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笑气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑气 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàoqì] khí cười; khí tê (ô-xít ni-tơ một loại khí không màu sắc hơi ngọt, người ta sau khi hít phải sẽ cười như điên)。无机化合物,分子式N2 O,无色有味甜气微的气体,人吸入后发狂笑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
笑气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑气 Tìm thêm nội dung cho: 笑气