Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等第 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngdì] thứ bậc; thứ (thường chỉ người)。名次等级(指人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |

Tìm hình ảnh cho: 等第 Tìm thêm nội dung cho: 等第
