Chữ 㟺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟺:

㟺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟺

㟺

Chiết tự chữ 㟺

[]

U+37FA, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lou2;
Việt bính: laau4;

㟺

Nghĩa Trung Việt của từ 㟺


Chữ gần giống với 㟺:

㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

Dị thể chữ 㟺

𪩇,

Chữ gần giống 㟺

Tự hình:

Tự hình chữ 㟺 Tự hình chữ 㟺 Tự hình chữ 㟺 Tự hình chữ 㟺

㟺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟺 Tìm thêm nội dung cho: 㟺