Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜷缩 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánsuō] cuộn tròn; co quắp。蜷曲而收缩。
小虫子蜷缩成一个小球儿。
con sâu nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ.
小虫子蜷缩成一个小球儿。
con sâu nhỏ cuộn tròn thành một quả bóng nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜷
| quyển | 蜷: | quyển phục (bó gối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |

Tìm hình ảnh cho: 蜷缩 Tìm thêm nội dung cho: 蜷缩
