Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筋斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīndǒu] 方
bổ nhào; lộn nhào。跟头。
bổ nhào; lộn nhào。跟头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 筋斗 Tìm thêm nội dung cho: 筋斗
