Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa phĩnh trong tiếng Việt:
["- Nói mặt hay chân tay sưng to lên vì phù."]Dịch phĩnh sang tiếng Trung hiện đại:
浮肿 《水肿的通称。》Nghĩa chữ nôm của chữ: phĩnh
| phĩnh | 𠰳: | phĩnh bụng |

Tìm hình ảnh cho: phĩnh Tìm thêm nội dung cho: phĩnh
