Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 简短 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnduǎn] ngắn gọn; ngắn; vắn tắt。内容简单,言词不长。
话说得很简短。
nói năng rất là ngắn gọn.
壁报的文章要简短生动。
bài viết của tờ báo tường phải ngắn gọn, sinh động.
话说得很简短。
nói năng rất là ngắn gọn.
壁报的文章要简短生动。
bài viết của tờ báo tường phải ngắn gọn, sinh động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |

Tìm hình ảnh cho: 简短 Tìm thêm nội dung cho: 简短
