Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 管见 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎnjiàn] tầm nhìn hạn hẹp; kiến giải hạn hẹp (khiêm tốn)。谦辞,谦陋的见识(像从管子里看东西,看到的范围很小)。
略陈管见
nói qua kiến giải hạn hẹp
略陈管见
nói qua kiến giải hạn hẹp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 管见 Tìm thêm nội dung cho: 管见
