Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篡改 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuàngǎi] bóp méo; xuyên tạc。用作伪的手段改动或曲解(经典、理论、政策等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篡
| choán | 篡: | choán chỗ, choán đất (chiếm) |
| soán | 篡: | soán đoạt, soán nghịch |
| thoán | 篡: | thoán đoạt |
| xoán | 篡: | xoán vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |

Tìm hình ảnh cho: 篡改 Tìm thêm nội dung cho: 篡改
