Chữ 荝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荝

1. 荝 cấu thành từ 2 chữ: 草, 则
  • tháu, thảo, xáo
  • tắc
  • 2. 荝 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 则
  • tháu, thảo
  • tắc
  • 3. 荝 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 则
  • thảo
  • tắc
  • []

    U+835D, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 萴;
    Pinyin: ze2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 荝


    Chữ gần giống với 荝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 荝

    ,

    Chữ gần giống 荝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荝 Tự hình chữ 荝 Tự hình chữ 荝 Tự hình chữ 荝

    荝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荝 Tìm thêm nội dung cho: 荝