Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㭝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭝

[]

U+3B5D, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiu2;
Việt bính: kau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭝


Chữ gần giống với 㭝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 㭝

Tự hình:

Tự hình chữ 㭝 Tự hình chữ 㭝 Tự hình chữ 㭝 Tự hình chữ 㭝

㭝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭝 Tìm thêm nội dung cho: 㭝