Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自身 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìshēn] mình; bản thân; tự mình。自己(强调非别人或别的事物)。
不顾自身安危。
không lo cho sự an nguy của bản thân.
自身难保。
khó giữ được an toàn cho bản thân.
不顾自身安危。
không lo cho sự an nguy của bản thân.
自身难保。
khó giữ được an toàn cho bản thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 自身 Tìm thêm nội dung cho: 自身
