Chữ 媤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 媤

媤 cấu thành từ 2 chữ: 女, 思
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • tai, tơ, tư, tứ
  • []

    U+5AA4, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 媤


    Chữ gần giống với 媤:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 婿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡞾, 𡠣,

    Chữ gần giống 媤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媤 Tự hình chữ 媤 Tự hình chữ 媤 Tự hình chữ 媤

    媤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媤 Tìm thêm nội dung cho: 媤