Từ: nhoẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ nhoẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhoẹt

Nghĩa nhoẹt trong tiếng Việt:

["- ph. Nh. Nhoét: Nát nhoẹt."]
nhoẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhoẹt Tìm thêm nội dung cho: nhoẹt