Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 簿子 trong tiếng Trung hiện đại:
[bù·zi] sổ ghi chép; tập ghi chép; vở ghi; sổ tay。记载某种事项的本子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簿
| bạ | 簿: | bậy bạ |
| bạ/bộ | 簿: | địa bạ (sổ ruộng đất) |
| bộ | 簿: | đăng bộ; hương bộ; thuế bộ |
| bợ | 簿: | nịnh bợ; tạm bợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 簿子 Tìm thêm nội dung cho: 簿子
