Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肠断 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángduàn] đứt ruột; đau khổ tột độ。形容极度悲痛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 肠断 Tìm thêm nội dung cho: 肠断
