Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngzǐ] tinh trùng; tinh khí; tinh tử。人或动植物的雄性生殖细胞,能运动,与卵结合而产生第二代。人的精子产生于睾丸,形状象蝌蚪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 精子 Tìm thêm nội dung cho: 精子
