Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糖弹 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángdàn] đạn bọc đường; mật ngọt chết ruồi。糖衣炮弹的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |

Tìm hình ảnh cho: 糖弹 Tìm thêm nội dung cho: 糖弹
