Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发报 trong tiếng Trung hiện đại:
[fābào] phát tin; liên lạc bằng điện báo; truyền tín hiệu; phát tín hiệu。用无线电或有线电装置把消息、情报等发给收报人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 发报 Tìm thêm nội dung cho: 发报
