Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 线桄子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàn"guàng·zi] máy cuộn chỉ; cái đánh suốt。缠线的器具,中间有轴,可以旋转,线就绕在轴上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桄
| khoang | 桄: | khoang thuyền |
| quang | 桄: | quang gánh |
| quàng | 桄: | quàng vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 线桄子 Tìm thêm nội dung cho: 线桄子
