Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúshēng] 1. quãng đời còn lại; những năm tháng cuối đời; cuối đời。指晚年。
安度余生
an hưởng quãng đời còn lại
2. sống sót; chết hụt (sau tai nạn)。(大灾难后)侥幸保全的生命。
劫后余生
sống sót sau cơn hoạn nạn.
忧患余生
sống sót sau cơn hoạn nạn khốn khó.
虎口余生
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết.
安度余生
an hưởng quãng đời còn lại
2. sống sót; chết hụt (sau tai nạn)。(大灾难后)侥幸保全的生命。
劫后余生
sống sót sau cơn hoạn nạn.
忧患余生
sống sót sau cơn hoạn nạn khốn khó.
虎口余生
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 余生 Tìm thêm nội dung cho: 余生
