Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 騢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騢, chiết tự chữ HÀ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騢:
騢
Pinyin: xia1, xia2;
Việt bính: haa4;
騢 hà
Nghĩa Trung Việt của từ 騢
(Danh) Ngựa lông đỏ pha trắng.Nghĩa của 騢 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiá]Bộ: 馬- Mã
Số nét: 19
Hán Việt:
ngựa lông đỏ pha trắng。赤白色相间的杂毛马。
Số nét: 19
Hán Việt:
ngựa lông đỏ pha trắng。赤白色相间的杂毛马。
Dị thể chữ 騢
𱅞,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 騢 Tìm thêm nội dung cho: 騢
